Tin tức
Tin tức
"Nhóm độc lập" của ngành công nghiệp chip Trung Quốc
2022-03-16 314

Khi nói đến nhân tài trong ngành bán dẫn, có hai trường nổi bật: một là Đại học Thanh Hoa và trường còn lại là Đại học California, Berkeley. Hai trường này, một trường trong nước và một trường nước ngoài, đã cung cấp một lượng lớn các kỹ sư, doanh nhân và nhà đầu tư hàng đầu cho ngành công nghiệp chip của Trung Quốc, và đã ươm mầm nhiều công ty chip thông qua các mối quan hệ cựu sinh viên được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.


Mối quan hệ cựu sinh viên này được thể hiện rõ nét nhất trong quá trình khởi nghiệp của sinh viên Thanh Hoa, Zhu Yiming:


Năm 2004, Zhu Yiming (Khoa Vật lý, hạng 89) và Shu Qingming (hạng 85) chuyên ngành Bán dẫn đã cùng nhau khởi nghiệp kinh doanh chip và tìm đến Li Jun (Khoa Tự động hóa, hạng 85). Li Jun đã giúp họ huy động vốn đầu tư mạo hiểm và giới thiệu dự án này cho Xue Jun (Khoa Kinh tế, hạng 83).


Mười hai năm sau, công ty mang tên GigaDevice đã niêm yết trên sàn chứng khoán và hiện có giá trị thị trường gần 100 tỷ USD. Trước GigaDevice Innovation, Chen Datong, một ông trùm ngành bán dẫn cấp 77, đã thành lập công ty thiết kế chip Spreadtrum, từng là đối thủ mạnh của MediaTek.


Có thể nói rằng Đại học Thanh Hoa là thế lực chính trong ngành công nghiệp bán dẫn của Trung Quốc, và đơn vị chủ lực trong số đó chắc chắn là "Tập đoàn bán dẫn Thanh Hoa", nay là Viện Vi điện tử Thanh Hoa. Nó giống như "đội độc lập" trong "Thanh đao", rất thiện chiến.


Viện Vi điện tử được thành lập năm 1980, tiền thân của nó có thể truy溯 nguồn gốc từ chuyên ngành bán dẫn được Đại học Thanh Hoa thành lập năm 1956. Tháng 12 năm nay, nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập Viện Vi điện tử, nhóm chúng tôi đã đi từ Thượng Hải đến Bắc Kinh để tiến hành trao đổi và nghiên cứu chuyên sâu tại Viện Vi điện tử. Chúng tôi đã được nghe các giáo sư kỳ cựu giảng bài về học tập và làm người tốt, và được nghe những câu chuyện về sự nghiệp của các thế hệ người Thanh Hoa trong lĩnh vực vi điện tử kể lại.


 


Trong bốn mươi năm qua, Viện Vi điện tử đã nảy mầm, phát triển và hiện đang quy tụ nhiều nhân tài, tạo nên một chương huy hoàng trong lĩnh vực bán dẫn của Trung Quốc.


01

Sự nảy mầm: Nền tảng tài năng


Khởi đầu của Học viện Vi điện tử Thanh Hoa là "tám vị tướng" cộng thêm một viện sĩ.


Mùa hè năm 1956, năm trường đại học danh tiếng đã cùng nhau thành lập chuyên ngành bán dẫn đầu tiên của nước ta tại Đại học Bắc Kinh. Đại học Thanh Hoa đã cử tám giáo sư trẻ, trong đó có Cao Peidong và Zhang Jianren, đến quan sát việc nghiên cứu. Sau đó, Thanh Hoa đã mời Viện sĩ Vương Thọ Vũ, người vừa trở về từ Đại học Purdue ở Hoa Kỳ, làm giám đốc nhóm nghiên cứu và giảng dạy bán dẫn của Thanh Hoa. Kết quả là, đội ngũ nghiên cứu chip của Thanh Hoa được thành lập trực thuộc Khoa Vô tuyến với sự kết hợp "Trung Quốc và phương Tây".


Văn phòng của nhóm giảng dạy và nghiên cứu này, nhóm nhỏ nhất trong khoa, nằm trên tầng ba của tòa nhà Lizhai. Nó bao gồm một số phòng trống tạm thời được các ký túc xá sinh viên bỏ trống. Mặc dù cơ sở vật chất đơn giản, nhưng lĩnh vực nghiên cứu có thể nói là "nở rộ": một số nghiên cứu về thiết bị germanium, một số về radio bán dẫn, một số về chỉnh lưu, một số về thiết bị quang điện tử, và một số về vật liệu silicon. Sau khi chuyên gia Liên Xô Cherkin đến hướng dẫn vào năm 1959, nhóm đã bổ sung nghiên cứu về điện trở phi tuyến silicon carbide.


Trong khi lĩnh vực này đang mở rộng, Đại học Thanh Hoa cũng rất nhiệt tình trong việc mở rộng đội ngũ của mình, thậm chí còn sử dụng một số "phương pháp thông minh". Ví dụ, Li Zhijian, người từng giữ chức giám đốc vi điện tử, đã "ở lại con thuyền Thanh Hoa".


Năm 1958, Li Zhijian trở về Trung Quốc sau khi tốt nghiệp Đại học Leningrad. Vừa đến ga xe lửa Bắc Kinh, ông đã gặp Li Chuanxin, thư ký Khoa Phát thanh của Đại học Thanh Hoa, người đã đích thân đón ông tại ga và nhanh chóng bổ nhiệm ông vào Khoa Phát thanh. Trong thời kỳ kinh tế kế hoạch, Li Zhijian nghĩ rằng đây là quyết định của tổ chức nên ông vui vẻ chấp nhận.


Nhưng sau một thời gian làm việc, Li Zhijian bất ngờ nhận được thông báo từ Bộ Giáo dục, cho biết anh có ba lựa chọn: Đại học Thanh Hoa, Đại học Chiết Giang và Đại học Giao thông Tây An. Sau đó, Li Zhijian nhớ lại rằng lúc đó anh cũng rất ngạc nhiên và khá hào hứng khi được trở về quê hương ở Chiết Giang và trường cũ tại Đại học Chiết Giang. Tuy nhiên, vì đã đến Đại học Thanh Hoa rồi nên "khó mà rời đi được", vì vậy anh đã ở lại.


Trên thực tế, Đại học Thanh Hoa đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng để thuyết phục Li Zhijian. Giáo sư Zhang Li của Thanh Hoa đã viết thư để thuyết phục ông; vào năm 1957, ba học giả khác, bao gồm Nan Deheng, Feng Qingyan và Wang Tianjue của Thanh Hoa, cũng đã viết thư mời Li Zhijian dưới danh nghĩa "Nhóm Chuẩn bị Chuyên ngành Bán dẫn thuộc Khoa Điện tử Vô tuyến".


Rõ ràng là Đại học Thanh Hoa rất coi trọng nhân tài. Li Zhijian cũng trở thành người chủ trì thực tế của nhóm nghiên cứu và giảng dạy sau Viện sĩ Wang Shouwu, đặt nền móng vững chắc cho ngành Vi điện tử của Thanh Hoa.


Năm 1958, nhóm nghiên cứu và giảng dạy của Đại học Thanh Hoa đã chinh phục được công nghệ sản xuất hàng loạt polysilicon. Cùng năm đó, mạch tích hợp đầu tiên ra đời, và Thanh Hoa cũng đề xuất tập trung vào mạch tích hợp silicon. Bảy năm sau, Moore-Gordon đề xuất Định luật Moore, và sự phát triển chip bước vào giai đoạn tăng tốc. Tuy nhiên, ngành công nghiệp bán dẫn, vốn đang chuẩn bị đón chào thời kỳ hoàng kim, đã gặp phải thử thách đầu tiên: sự khởi đầu của Cách mạng Văn hóa, ngành nghề này bị chia làm hai, phần lớn chuyển đến Miên Dương, và một phần nhỏ ở lại Bắc Kinh làm việc trong các xưởng.


Những năm tháng khó khăn ở Miên Dương, Tứ Xuyên, có thể nói vừa là kỳ tích vừa là điều đáng tiếc. Các nhà khoa học của Đại học Thanh Hoa đã tái thiết các phòng thí nghiệm, bắt đầu công tác giảng dạy, và cũng tham gia hợp tác công nghiệp - đại học với Nhà máy 970 địa phương ở Thành Đô. Xưởng sản xuất chất bán dẫn ở Bắc Kinh cũng phát triển nhiều sản phẩm. Tuy nhiên, cùng thời kỳ đó, thế giới đã bước vào kỷ nguyên của mạch tích hợp quy mô rất lớn (VLSI). Intel liên tiếp cho ra mắt chip nhớ thương mại đầu tiên và bộ vi xử lý đầu tiên. Thế giới bên ngoài đã bị đảo lộn.


Sau "Cách mạng Văn hóa", chi nhánh Miên Dương được chuyển hoàn toàn về Bắc Kinh dưới sự quản lý trực tiếp của đồng chí Đặng Tiểu Bình. Để bắt kịp trình độ quốc tế, ngành công nghiệp bán dẫn này cũng bước vào một giai đoạn mới: tách khỏi Bộ Phát thanh và Truyền hình và chính thức trở thành một viện nghiên cứu.


Viện Vi điện tử thuộc Đại học Thanh Hoa, được thành lập vào tháng 9 năm 1980, chỉ có 74 giảng viên và 61 sinh viên, và nguồn kinh phí vẫn còn thiếu thốn. Ngay cả việc xây dựng các tòa nhà giảng đường cũng cần phải được thực hiện đồng thời. Nhưng trong bốn mươi năm tiếp theo, Viện Vi điện tử đã liên tục đạt được những bước đột phá và trở thành Học viện Quân sự Hoàng Phủ được công nhận trong ngành công nghiệp chip của Trung Quốc.


02

Sự phát triển: Hành trình đột phá


Quá trình phát triển của Viện Vi điện tử, giống như mọi thiếu niên, được đặc trưng bởi việc gặp khó khăn và đạt được những bước đột phá.


Ngã rẽ đầu tiên mà các học giả trẻ này phải đối mặt là: silic hay germani.


Mặc dù silicon có tính chất vật lý tốt hơn germanium và phù hợp hơn cho ngành công nghiệp bán dẫn, nhưng vào cuối những năm 1950, vật liệu và thiết bị germanium đã được sản xuất hàng loạt và khá hoàn thiện; trong khi công nghệ silicon đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Do đó, có rất nhiều tài liệu cần tham khảo và học hỏi khi nghiên cứu về germanium, vốn tương đối "an toàn"; trong khi đó, nghiên cứu về silicon lại có ít tài liệu tham khảo hơn và khó khăn hơn nhiều.


Do nguồn lực hạn chế, mọi người đã tranh luận về vấn đề này khá lâu. Nhưng cuối cùng, đã đạt được sự đồng thuận rằng chúng ta không nên ngừng nghiên cứu về bộ chỉnh lưu, mà còn phải dám hướng tới tương lai. Phải có người nghiên cứu về "silicon". Thậm chí, đội ngũ giảng dạy và nghiên cứu còn khuyến khích sinh viên khóa năm 1960 đầu tư vào phòng thí nghiệm để tham gia nghiên cứu kỹ thuật.


Thầy cô và học trò có cùng một tư tưởng, và sức mạnh của họ có thể xuyên thủng cả kim loại. Vào giữa đến đầu những năm 1960, Viện Vi điện tử đã làm chủ được việc phát triển công nghệ silicon phẳng và mạch tích hợp silicon, chỉ chưa đầy mười năm sau khi quy trình này bắt đầu ở Hoa Kỳ.


Sau đó, Viện Vi điện tử trải qua quá trình phân tán rồi tái hợp. Ngay sau khi tái hợp, Viện Vi điện tử phải đối mặt với sự lựa chọn thứ hai: công nghệ lưỡng cực hay CMOS.


Thời điểm đó, các đồng nghiệp ở Miên Dương, Tứ Xuyên chịu trách nhiệm về mạch lưỡng cực, trong khi Bắc Kinh chịu trách nhiệm về mạch tích hợp MOS. Cả hai bên một lần nữa phải đối mặt với những lựa chọn với nguồn lực ngang nhau. Hai bên không xem xét các khoản đầu tư hiện có của mình, mà tập trung vào xu hướng công nghệ và lợi ích quốc gia. Cuối cùng, họ lại đạt được sự đồng thuận để xây dựng COMS và tiến hành nghiên cứu theo một số hướng phụ như quy trình, vật lý thiết bị, thiết kế mạch và công nghệ CAD.


Không lâu sau, dây chuyền sản xuất bán dẫn siêu sạch đầu tiên được thành lập dựa trên phòng thí nghiệm nghiên cứu và giảng dạy ban đầu của Viện Vi điện tử, và vào năm 1989, dây chuyền dẫn hướng quy trình CMOS silicon 1 micron đầu tiên của nước ta đã được xây dựng. Với sự xuất hiện của các thiết bị hoàn toàn mới, Viện Vi điện tử đã trở thành niềm mơ ước của các trường đào tạo bán dẫn trên cả nước. Nhưng đằng sau vẻ hào nhoáng đó là những hy sinh thầm lặng.


Thời điểm đó, vì thiết bị siêu sạch không thể ngừng hoạt động, các giáo sư chủ chốt trong viện thay phiên nhau làm thêm giờ, như những chú đại bàng, để duy trì hoạt động 24/24 của dây chuyền sản xuất. Thiết bị giám sát và lọc môi trường không đủ. Giáo viên và sinh viên chỉ có thể "gấp khăn thành 8 mảnh" và lau bàn ghế để giữ cho dây chuyền sản xuất sạch sẽ. Câu chuyện còn đáng kinh ngạc hơn nữa là "làm thế nào để vượt qua sự kiểm soát".


Dưới sự kiểm soát của "Batumi" và các quy định khác, thiết bị được Đại học Thanh Hoa nhập khẩu không hoạt động hoàn toàn bình thường. Thiết bị khắc không có mô-đun phát hiện điểm kết thúc, điều này có nghĩa là máy không biết điểm dừng, dẫn đến lỗi khắc và hỏng wafer. Vì máy khó sử dụng, các nhà nghiên cứu từ Viện Vi điện tử dự định sẽ dựa vào sự hỗ trợ của con người.


Chúng tôi sử dụng phương pháp "quan sát thủ công thời gian thực" để đánh giá xem điểm cuối đã đạt được hay chưa thông qua sự thay đổi màu sắc, và sau đó tiếp tục tích lũy kinh nghiệm để nâng cao khả năng kiểm soát quy trình. Những câu chuyện này nghe có vẻ thú vị nhưng cũng đầy ý nghĩa, nhắc nhở chúng ta rằng tự lực không chỉ là một từ ngữ, mà là một quyết định khó khăn nhưng đúng đắn.


Một thách thức khác mà Viện Vi điện tử Thanh Hoa đã vượt qua là việc đưa vào sử dụng máy quang khắc. Điều này phản ánh tầm nhìn quốc tế của Thanh Hoa và không thể tách rời khỏi những nỗ lực của Giáo sư Dương Chí Liên. Khi đến thăm Hà Lan, ông đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự "hợp tác" giữa Viện Vi điện tử thuộc Đại học Delft ở Hà Lan và Viện Vi điện tử thuộc Đại học Thanh Hoa. Hai viện bắt đầu hợp tác trong việc trao đổi học giả và đào tạo chung. Những yếu tố này đã thúc đẩy ASML tặng máy quang khắc cho Thanh Hoa.


Mặc dù thiết bị đã có sẵn, phần mềm EDA vẫn là một trở ngại. Nhiều sinh viên tốt nghiệp Viện Vi điện tử thường đến Viện Tự động hóa thuộc Bộ Cơ khí số 1 để nghiên cứu mô phỏng mạch trên máy tính mini có hệ thống chế tạo bản in nhập khẩu từ Nhật Bản. Họ sử dụng chương trình SPICE do Khoa Máy tính của Đại học Thanh Hoa viết. Mặc dù phần mềm còn thô sơ, nhưng nó cũng đã đặt nền móng cho sự phát triển sau này của phần mềm EDA thiết kế chip ở nước ta.


Chính nhờ tinh thần độc lập và tầm nhìn hợp tác quốc tế mà vào năm 1990, Microelectronics là công ty đầu tiên ở Trung Quốc thành công trong việc phát triển chip nhớ ký tự tiếng Trung tích hợp 1.06 triệu bóng bán dẫn. Điều này đánh dấu việc đất nước chúng ta đã bước vào giai đoạn mạch tích hợp siêu lớn (VLSI) và phá vỡ thế bế tắc của "Batumi". Lý Xuyên Tâm, khi đó là Bí thư Đảng ủy Đại học Thanh Hoa, cũng bày tỏ sự xúc động chân thành: "Chỉ với một số ít người, chi tiêu một khoản tiền nhỏ (15 triệu), đã làm được rất nhiều việc và đạt được những kết quả ở trình độ cao như vậy!"


Cơ hội để thể hiện năng lực độc lập của Trung Quốc chính là "Dự án Thẻ Vàng" được khởi động năm 1993. Vào thời điểm đó, Trung Quốc dự định sử dụng công nghệ thẻ IC không tiếp xúc cho thế hệ giấy tờ thứ hai, nhưng bằng sáng chế cho công nghệ này về cơ bản nằm trong tay các công ty nước ngoài, đặc biệt là công ty Philips của Hà Lan, nắm giữ hơn 90% thị phần.


Sau khi thông tin được công bố, các công ty nước ngoài đã tiến hành "quan hệ công chúng" với hy vọng giành được các dự án. Tuy nhiên, các văn bản pháp lý liên quan đến nhiều thông tin nhạy cảm và có liên quan đến an ninh quốc gia. Do đó, các bộ phận liên quan đã kiên quyết đề xuất rằng "sản xuất trong nước phải tự chủ". Nhiệm vụ quan trọng này đương nhiên được giao cho các tổ chức và công ty như Viện Vi điện tử Thanh Hoa.


Các học giả từ Viện Vi điện tử đã hướng dẫn các sinh viên cao học phát triển thành công công nghệ RFID và các mẫu mạch truyền thông không dây đơn công và song công, từ đơn giản đến phức tạp. Họ liên tục vượt qua các yếu tố tiêu chuẩn cao hơn công nghệ nước ngoài. Cuối cùng, vào tháng 3 năm 2000, Viện Vi điện tử đã phát triển thành công mẫu chip thẻ IC thế hệ thứ hai dựa trên EEPROM, phá vỡ rào cản bằng sáng chế và bảo vệ an ninh dữ liệu quốc gia.


Từ những rào cản công nghệ ban đầu đến những đột phá độc lập, Viện Vi điện tử Thanh Hoa đã "vượt qua mọi rào cản", và hành trình "cốt lõi" từ học thuật sang thương mại cũng đã bắt đầu. Nhiều nhóm học giả từ Viện Vi điện tử đã bắt đầu chuyển hướng và bước vào giai đoạn thương mại.


03

Bloom: Di sản kinh doanh


Kể từ khi thành lập, Công ty Vi điện tử Thanh Hoa và các bộ phận trực thuộc đã đóng góp ba nhóm doanh nhân cho ngành công nghiệp chip của Trung Quốc.


Nhóm đầu tiên là "Phe Ánh Sáng Hải Ngoại", đại diện bởi Chen Datong (Hạng 77) và Deng Feng (Hạng 81), những người đã sang Mỹ du học từ sớm.


Hai người này hoạt động tích cực trong cộng đồng người Hoa ở Thung lũng Silicon vào những năm 1990 và lần lượt thành lập OmniVision Technology và Screen Company. Điều khá thú vị là cả hai đều là những chuyên gia kỳ cựu trong lĩnh vực vi điện tử. Mô hình "dạy và hướng dẫn" lâu đời của Đại học Thanh Hoa cũng được hai chuyên gia từ Bắc Kinh mang đến Thung lũng Silicon. Nhiều sinh viên khóa dưới đã được họ trực tiếp tuyển dụng sang Hoa Kỳ, tạo nên xương sống kỹ thuật cho cả hai công ty.


Cả Haowei và Screen đều là những công ty khởi nghiệp tiêu biểu thách thức các ông lớn toàn cầu. Haowei, do Chen Datong sáng lập, đã sử dụng công nghệ CMOS để đánh bại cảm biến CCD truyền thống của Nhật Bản. Screen, do Deng Feng tạo ra, đã tiên phong trong việc sử dụng phần cứng chip cho bảo mật mạng và tạo ra tác động lớn đến Cisco.


Việc OmniVision và Screen được niêm yết chỉ trong vài năm đã chứng minh rằng Tsinghua Microelectronics, với tư cách là một tập đoàn, có khả năng tạo ra các sản phẩm đột phá và sáng tạo, tạo ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường chip toàn cầu.


Nhóm thứ hai là nhóm "trở về Trung Quốc", gồm những doanh nhân đầu tiên tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa trở về nước. Các đại diện tiêu biểu bao gồm Wu Ping ('79), Feng Chenhui ('85), Shu Qingming ('85) và những người khác.


Làn sóng cựu sinh viên Thanh Hoa trở về Trung Quốc khởi nghiệp bắt đầu từ chính sách mạch tích hợp mới được ban hành năm 2000. Từ những năm 1990, các cựu sinh viên Thanh Hoa đã hình thành một nhóm thân thiết ở Thung lũng Silicon. Nhóm này thường thảo luận về các cơ hội kinh doanh tiềm năng và có sự tin tưởng lẫn nhau rất cao. Theo thời gian, nhiều cựu sinh viên Thanh Hoa có nền tảng về vi điện tử đã nhận thức được các cơ hội kinh doanh chip tại Trung Quốc.


Thế hệ cựu sinh viên ngành Vi điện tử của Đại học Thanh Hoa trở về Trung Quốc khởi nghiệp có hai đặc điểm chung.


Tính năng đầu tiên là sự kết nối giữa người trẻ và người lớn tuổi, cũng như giữa các ngành nghề khác nhau. Hợp tác với cựu sinh viên từ các chuyên ngành và độ tuổi khác nhau để khởi nghiệp, tận dụng những lợi thế và nguồn lực bổ sung cho nhau.


Wu Ping và Chen Datong hợp tác thành lập Spreadtrum, bắt đầu với chip 2G; Shu Qingming và Zhu Yiming, sinh viên năm ba khoa Vật lý ('89), hợp tác thành lập GigaDevice, bắt đầu từ IP bộ nhớ và chuyển sang sản xuất bộ nhớ NorFlash; Feng Chenhui và Xu Zhihan, sinh viên năm ba khoa Khoa học Máy tính ('90), hợp tác thành lập Zhuosheng Micro, bắt đầu với chip truyền hình mặt đất, sau đó chuyển sang chip RF điện thoại di động và trở thành công ty dẫn đầu ngành.


Đặc điểm thứ hai là tất cả đều xuất hiện trong phân khúc thị trường linh kiện điện tử điện thoại di động, phản ánh phong cách kinh doanh của Tsinghua Microelectronics: chọn một hướng đi lớn và làm những việc thiết thực.


Khi Spreadtrum được thành lập, họ đã tránh xa chip 3G khó nhằn nhất và tập trung vào 2G trước. Sau khi có được nền tảng kinh doanh và kinh nghiệm thị trường, họ mới đột phá sang 3G. Mặt khác, GigaDevice Innovation đã tránh việc xây dựng doanh nghiệp khép kín và bắt đầu từ con số không. Thay vào đó, họ đã hoàn thành việc tích lũy IP bộ nhớ thông qua các thương vụ mua lại. Đồng thời, họ cũng bắt đầu từ Flash rồi chuyển sang NAND, DRAM và các loại bộ nhớ khác. Còn Zhuo Shengwei thì tránh nhiệm vụ khó khăn của bộ khuếch đại công suất (PA) và tập trung vào sản xuất các thiết bị chuyển mạch và bộ khuếch đại nhiễu thấp trước tiên.


Các bằng chứng sau đó cũng cho thấy rằng trong lĩnh vực bán dẫn, dưới sự kìm hãm của công nghệ Mỹ, tinh thần khởi nghiệp có thể đòi hỏi các vùng nông thôn phải bao quanh các thành phố, trước tiên phải có cơ sở ở phân khúc tầm trung và thấp, có nền tảng thu nhập và kinh doanh, rồi sau đó mới tạo ảnh hưởng đến thị trường sản phẩm cao cấp.


Nhóm thứ ba là "phe nổi lên địa phương", do Zhao Weiguo và Yu Renrong đại diện, cả hai đều ở cấp độ 85.


Những người trở về từ Đại học Thanh Hoa đã giúp công ty phát triển lớn mạnh hơn, gieo mầm những hạt giống quý giá cho ngành công nghiệp chip của Trung Quốc. Các cựu sinh viên Thanh Hoa tại địa phương đã thể hiện một tầm nhìn sắc bén. Họ "quản lý theo chiều dọc và chiều ngang" và mở ra kỷ nguyên sáp nhập và mua lại các công ty chip của Trung Quốc từ rất sớm.


Zhao Weiguo đã chủ trì các thương vụ sáp nhập và mua lại quy mô lớn như Spreadtrum và RDA tại Ziguang, trong khi Yu Renrong đưa công ty OmniVision Technology ở nước ngoài về dưới trướng Weil Holdings. Mặc dù lúc đó không có xung đột giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, nhưng hai bên đã đẩy nhanh và nhanh chóng hoàn thành nhiều thương vụ sáp nhập và mua lại phức tạp trước năm 2018, giành được một khoảng thời gian quý giá cho sự hội nhập của ngành công nghiệp chip Trung Quốc.


Ba thế hệ doanh nhân này đều có sứ mệnh riêng và đang nỗ lực tiến về phía trước: thế hệ đầu tiên sang Mỹ học tập tại Thung lũng Silicon để khởi nghiệp, và đã hoàn thành cuộc cách mạng chống lại các ông lớn bằng những đổi mới đột phá; thế hệ thứ hai trở về Trung Quốc thử sức với kinh doanh trong nước, và trong thị trường Trung Quốc đầy cạnh tranh khốc liệt, họ đã tìm ra con đường leo lên chuỗi cung ứng ngành công nghiệp chip phù hợp nhất với điều kiện quốc gia; thế hệ thứ ba giỏi trong việc mua lại, vá víu ngành công nghiệp ở một mức độ nhất định, và sử dụng vốn để đẩy nhanh quá trình hội nhập ban đầu của ngành công nghiệp chip.


Và nếu nhìn xa hơn nữa, vị giám đốc kỳ cựu của ngành công nghiệp bán dẫn cũng xuất thân từ Viện Vi điện tử. Ông Zhu Yiwei, bậc 57, từng giữ chức phó giám đốc Nhà máy Quang điện tử Đông Quang, nhà máy bán dẫn lớn nhất Trung Quốc vào những năm 1970, và đóng vai trò quan trọng trong cải cách ngành công nghiệp mạch tích hợp của Bắc Kinh. Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục dồn sức lực còn lại và tích cực giới thiệu các doanh nhân Đài Loan tại nước ta tham gia vào công cuộc cải cách của Huajing.


Bên cạnh những doanh nhân đã rời trường, trên thực tế, các giám đốc tiền nhiệm của Viện Vi điện tử cũng là những hình mẫu trong giới học thuật và kinh doanh. Ví dụ, cựu giám đốc Wei Shaojun đã dẫn dắt một nhóm phát triển chip SIM vào đầu thế kỷ, phá vỡ thế độc quyền của các công ty chip nước ngoài tại nước ta chỉ trong một lần. Bản thân ông cũng từng giữ chức chủ tịch của Công ty TNHH Công nghệ Viễn thông Datang.


Giám đốc hiện tại, Wu Huaqiang, có bằng kép về khoa học vật liệu và quản lý. Ông từng là nhà nghiên cứu cấp cao tại các công ty AMD và Spansion ở Hoa Kỳ. Năm 2020, Wu Huaqiang đã công bố một bài báo trên tạp chí "Nature", hiện thực hóa hệ thống tích hợp lưu trữ và tính toán đa mảng đầu tiên trên thế giới dựa trên memristor.


Trong 40 năm qua, Viện Vi điện tử đã đào tạo hơn 2,000 sinh viên đại học, hơn 1,500 sinh viên cao học và hơn 300 nghiên cứu sinh tiến sĩ. Viện Vi điện tử tham gia vào các lĩnh vực học thuật, quản lý, kinh doanh và các lĩnh vực khác, thực hiện truyền thống "giúp đỡ, truyền lại và dẫn dắt", và không ngừng củng cố nền tảng của ngành công nghiệp chip Trung Quốc.


04

cuối


Kết thúc chương trình trao đổi, chúng tôi đã có chuyến tham quan đặc biệt đến "nền tảng xử lý vi mô-nano" trong tòa nhà giảng đường. Tại đây có đầy đủ các quy trình sản xuất chip, bao gồm máy quang khắc, máy cấy ion và các thiết bị khác, với tổng giá trị gần 300 triệu. Phòng thí nghiệm này hoàn toàn mở cửa cho sinh viên đại học, nơi họ có thể tiến hành nghiên cứu và thực hành. Giúp ngành công nghiệp hội nhập vào khuôn viên trường và bổ sung lý thuyết bằng thực tiễn.



Điều này rất có giá trị đối với ngành công nghiệp bán dẫn Trung Quốc. Khi nói về khoảng cách công nghệ bán dẫn giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, người ta thường đề cập đến hai khía cạnh: thời gian và nhân tài. Cần thời gian để tích lũy công nghệ, và cũng cần thời gian để kiên nhẫn đào tạo nhân tài. Như người ta vẫn nói, cần mười năm để trồng cây, nhưng cần cả trăm năm để giáo dục con người.


Đây cũng là câu hỏi mà mọi giáo sư tại Viện Vi điện tử đều đang trăn trở. Viện Vi điện tử đã đạt được nhiều thành tựu trong bốn mươi năm qua; nhưng vẫn cần phải làm nhiều hơn nữa. Tôi tin rằng với sự phát triển của các thế hệ nhân tài và sự kế thừa tinh thần học thuật nghiêm túc, ngành công nghiệp bán dẫn độc lập của đất nước chắc chắn sẽ phát triển nhanh hơn. Những trở ngại dai dẳng sẽ không còn là vấn đề nan giải đối với chúng ta nữa.


Và chúng ta cần cảm ơn không chỉ Viện Vi điện tử, mà còn tất cả các học giả, nhà nghiên cứu, kỹ sư, doanh nhân, và thậm chí cả học sinh trên khắp cả nước đã âm thầm đóng góp vào những đột phá công nghệ của Trung Quốc. Tôi hy vọng những nỗ lực của họ sẽ được đền đáp. Bởi vì con đường đến độc lập của chúng ta vẫn còn dài.

Lưu ý: Bài viết này được sao chép từ Internet và nhằm mục đích bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả khi đăng lại. Nếu phát hiện vi phạm bản quyền, vui lòng liên hệ với chúng tôi để gỡ bỏ.

Số điện thoại công ty: +86-0755-83044319
Số fax: +86-0755-83975897
Email: 1615456225@qq.com
QQ: 3518641314 Quản lý Li

QQ: 332496225 Quản lý Qiu

Địa chỉ: Phòng 809, Tòa nhà C, Tòa nhà Công nghệ Zhantao, Số 1079 Đại lộ Minzhi, Khu Longhua Mới, Thâm Quyến

whatsapp

Đường dây nóng Dịch vụ

tel: +86 755 83044319

WhatsApp

Whatsapp:+8618073002950