Đường dây nóng Dịch vụ
1.1 Thị trường thiết bị điện trong nước rất lớn, và việc đẩy mạnh thay thế hàng nhập khẩu là chủ đề trọng tâm của sự phát triển ngành.
Các sản phẩm bán dẫn có thể được chia thành mạch tích hợp, linh kiện rời rạc và các loại khác, trong đó linh kiện điện tử công suất là một phần quan trọng của linh kiện rời rạc. Mạch tích hợp tích hợp nhiều thành phần mạch cơ bản trên một con chip nhỏ và sau đó đóng gói chúng để tạo thành một đơn vị đa chức năng, chủ yếu thực hiện xử lý, lưu trữ và chuyển đổi thông tin; linh kiện rời rạc đề cập đến các thành phần mạch cơ bản có chức năng đơn lẻ, chủ yếu thực hiện xử lý và chuyển đổi năng lượng điện. Linh kiện rời rạc chủ yếu bao gồm điốt công suất, transistor công suất, thyristor, MOSFET, IGBT và các sản phẩm khác. Các sản phẩm MOSFET và IGBT do công ty sản xuất là các sản phẩm linh kiện bán dẫn rời rạc đạt trình độ công nghệ hàng đầu trong nước.
Sự phát triển của công nghệ thiết bị rời rạc được thúc đẩy bởi nhu cầu của các ngành công nghiệp hạ nguồn, với những cải tiến và lặp lại về hiệu năng, cấu trúc, vật liệu, v.v. để đáp ứng nhiều kịch bản ứng dụng hơn. Các điốt và bóng bán dẫn đời đầu chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp và điện lực; thyristor cải thiện khả năng điều khiển; các thiết bị như MOSFET công suất và IGBT đạt được những cải tiến đáng kể về hiệu năng tần số cao và tổn hao thấp; MOSFET siêu tiếp giáp đã phá vỡ "giới hạn silicon" truyền thống để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng công suất cao và tần số cao; các thiết bị dựa trên silicon dần được phát triển đến giới hạn của chúng, và các vật liệu bán dẫn thế hệ thứ ba như SiC và GaN bắt đầu được sử dụng để thay thế silicon.
Các linh kiện bán dẫn rời rạc là một trong những thành phần cơ bản và cốt lõi của các sản phẩm điện tử công suất. Quy mô thị trường linh kiện bán dẫn rời rạc của nước ta đạt 270 tỷ nhân dân tệ. Theo số liệu từ Cục Thống kê Quốc gia, tỷ trọng của ngành linh kiện bán dẫn rời rạc trong tổng ngành công nghiệp bán dẫn đã duy trì ở mức từ 22% đến 25% trong những năm gần đây. Nước ta là cơ sở sản xuất linh kiện bán dẫn rời rạc quan trọng nhất và thị trường lớn nhất thế giới. Theo số liệu từ Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn Trung Quốc, doanh thu bán linh kiện bán dẫn rời rạc hàng năm của nước ta đạt 266 tỷ nhân dân tệ vào năm 2018, tăng 7.50% so với năm 2017. Trong cùng kỳ, quy mô sản xuất linh kiện bán dẫn rời rạc trong nước đạt 747.1 tỷ chiếc.
Những năm gần đây, xu hướng thay thế nhập khẩu trong ngành công nghiệp linh kiện bán dẫn của nước ta đã trở nên rõ rệt, và tốc độ tăng trưởng quy mô nhập khẩu đã giảm đáng kể. Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn Trung Quốc, nhập khẩu linh kiện bán dẫn của nước ta năm 2018 đạt 28.5 tỷ USD, về cơ bản tương đương năm 2017. Xét về trình độ phát triển công nghệ, trình độ kỹ thuật tổng thể hiện tại của ngành công nghiệp trong nước vẫn còn tụt hậu so với trình độ hàng đầu quốc tế. Cơ cấu sản phẩm chủ yếu là các sản phẩm tầm trung và thấp cấp, trong đó nhập khẩu các sản phẩm tầm trung và cao cấp chiếm hơn 70%.
Thị trường bán dẫn công suất 1.2 tỷ USD, các thiết bị trong nước đang chuyển từ phân khúc tầm trung, thấp cấp sang cao cấp.
Các thiết bị điện tử công suất là một thành phần quan trọng của các thiết bị bán dẫn rời rạc và là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường thiết bị bán dẫn rời rạc tại Trung Quốc. Các thiết bị điện tử công suất chủ yếu bao gồm điốt công suất, bóng bán dẫn công suất, thyristor, MOSFET, IGBT, v.v., được sử dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp sản xuất điện tử, bao gồm máy tính, truyền thông mạng, điện tử tiêu dùng, điện tử ô tô, điện tử công nghiệp và các ngành công nghiệp điện tử khác. Ngoài ra, các lĩnh vực ứng dụng mới nổi như xe năng lượng mới/trạm sạc, sản xuất thiết bị thông minh, Internet vạn vật và năng lượng mặt trời đang dần trở thành thị trường ứng dụng quan trọng cho các thiết bị điện tử công suất bán dẫn, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng nhu cầu.
Thị trường bán dẫn công suất trong nước trị giá 100 tỷ nhân dân tệ, và mười công ty hàng đầu thế giới bị độc chiếm bởi các ông lớn nước ngoài. Theo số liệu thống kê hiện tại từ IHSMarkit, quy mô thị trường thiết bị điện toàn cầu đạt khoảng 39.1 tỷ USD vào năm 2018 và dự kiến sẽ tăng lên 44.1 tỷ USD vào năm 2021. Hiện nay, chuỗi cung ứng bán dẫn công suất trong nước đang ngày càng được cải thiện. Là quốc gia tiêu thụ bán dẫn công suất lớn nhất thế giới, nhu cầu thị trường của Trung Quốc đạt 13.8 tỷ USD vào năm 2018, chiếm 35% tổng nhu cầu toàn cầu. Quy mô thị trường dự kiến sẽ đạt 15.9 tỷ USD vào năm 2021.
Ba sản phẩm hàng đầu trong thị trường bán dẫn công suất của Trung Quốc là IC quản lý công suất, MOSFET và IGBT, chiếm lần lượt 60.98%, 20.21% và 13.92% tổng thị trường bán dẫn công suất của Trung Quốc năm 2018. Thị trường MOSFET và IGBT công suất đang tăng trưởng nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng kép lần lượt là 15% và 12% từ năm 2016 đến năm 2018.
Thị trường MOSFET và IGBT công suất đang phát triển nhanh chóng, và xe năng lượng mới là động lực chính trong các ứng dụng hạ nguồn. Theo dữ liệu từ Yole, hai lĩnh vực quan trọng nhất cho ứng dụng IGBT và MOSFET là xe năng lượng mới và công nghiệp. Năm 2023, thị trường trong lĩnh vực xe năng lượng mới dự kiến đạt 3.7 tỷ USD và lĩnh vực công nghiệp đạt 2.5 tỷ USD. Nhờ sự phát triển bùng nổ của biến tần động cơ servo, biến tần quang điện năng lượng tái tạo và bộ chuyển đổi điện gió trong tự động hóa công nghiệp, cũng như biến tần cho động cơ xe điện và các thiết bị liên quan đến trạm sạc, thị trường ô tô và công nghiệp sẽ trở thành hai lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất trong ngành công nghiệp bán dẫn công suất, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm lần lượt đạt 8.2% và 3.8%.
1.3 Các ứng dụng mới giúp thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp, và vật liệu có dải năng lượng rộng làm phong phú thêm hướng mở rộng công nghệ.
1.3.1 Xe năng lượng mới dự kiến sẽ mang lại thị trường tăng trưởng trị giá hàng chục tỷ đô la.
Sự chuyển đổi từ ô tô truyền thống sang các nguồn năng lượng mới đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn công suất. Thị trường xe năng lượng mới được thúc đẩy bởi các chính sách ở giai đoạn đầu và bởi giá cả thị trường ở giai đoạn sau. Các quốc gia phát triển hàng đầu đã thiết lập các kế hoạch giảm phát thải CO2 từ khí thải ô tô để đẩy nhanh sự phát triển của xe điện. Liên minh châu Âu dự kiến lượng khí thải CO2 sẽ giảm 37.5% vào năm 2030, và các quốc gia sản xuất ô tô lớn đã lập kế hoạch ngừng bán xe sử dụng động cơ đốt trong. Trong 10 năm tới, các khu vực khác nhau sẽ dần dần thay thế một phần thị phần ô tô truyền thống nhờ sự kết hợp giữa việc thực thi chính sách và sự chuyển dịch thị trường.
Xu hướng điện khí hóa phương tiện giao thông cộng với sự gia tăng thâm nhập thị trường của xe điện đang thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của nhu cầu thị trường đối với các chất bán dẫn công suất ô tô. Khi mức độ điện khí hóa ô tô dần tăng lên, từ các mẫu xe hybrid siêu nhỏ chỉ sử dụng chức năng khởi động/dừng đến các xe điện hoàn toàn yêu cầu thu hồi năng lượng và sạc trên xe, nhu cầu về các thiết bị công suất cũng tăng lên. Các thiết bị bán dẫn công suất cho xe điện chủ yếu bao gồm bộ biến tần động cơ, bộ chuyển đổi DC/DC, bộ truyền động phụ trợ, bộ biến tần sạc OBC và IC quản lý pin xe.
Phân loại xe thành xe chạy nhiên liệu, xe hybrid cắm điện và xe điện thuần túy, và so sánh tỷ lệ chi phí vật liệu, cho thấy rằng do việc đưa hệ thống điện làm nguồn năng lượng vào xe hybrid cắm điện và xe điện thuần túy, tỷ lệ chi phí của hệ thống điều khiển điện tử đã tăng lên đáng kể. Chi phí linh kiện điện của xe chạy nhiên liệu truyền thống vào khoảng 50 USD/xe, trong khi chi phí linh kiện điện của xe điện tăng từ 75 USD/xe đối với xe hybrid nhẹ 48V lên đến 455 USD/xe đối với xe điện thuần túy.
Theo kế hoạch phát triển ngành xe năng lượng của Bộ Công nghiệp và Thông tin, doanh số bán xe năng lượng mới sẽ chiếm 25% tổng doanh số vào năm 2025 và 40% vào năm 2030. Tốc độ tăng trưởng doanh số bán hàng của thị trường ô tô nói chung khá chậm, với tốc độ tăng trưởng hàng năm chỉ từ 1-2%. Tuy nhiên, tỷ lệ thâm nhập thị trường dự kiến sẽ tăng tốc nhờ các chính sách. Ước tính doanh số bán xe năng lượng mới của Trung Quốc sẽ đạt 6.4 triệu chiếc vào năm 2025 và 11 triệu chiếc vào năm 2030. Xe năng lượng mới có thể được chia thành xe hybrid cắm điện (PHEV) và xe điện thuần túy (EV) theo lộ trình công nghệ. Hiện nay, xe điện chiếm khoảng 80%, và tỷ lệ này dự kiến sẽ tiếp tục tăng lên 85% trong tương lai. Trong ngắn hạn, thị trường đang chịu áp lực do dịch bệnh. Trong trung và dài hạn, xe năng lượng mới trong nước dự kiến sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh. Tốc độ tăng trưởng kép trong 10 năm tới ước tính đạt 25.3%.
Do mỗi mẫu xe đều khá khác nhau, nên giả định rằng lượng thiết bị điện sử dụng trong xe điện thuần túy (EV) sẽ tăng dần từ xe hạng A00 đến hạng C. Giả định giá trị của các thiết bị điện tương ứng là 800, 1000, 3000-3500 nhân dân tệ/xe. Vì xe hybrid cắm điện (PHEV) là hệ thống điện được kết nối với hệ thống nhiên liệu, nên giả định mức tiêu thụ thiết bị điện là 2,100 nhân dân tệ/xe. Kết quả tính toán: Dự báo thị trường thiết bị điện cho xe năng lượng mới tại Trung Quốc sẽ tăng trưởng thêm 16 tỷ nhân dân tệ vào năm 2025 và 27.5 tỷ nhân dân tệ vào năm 2030.
1.3.2 Cơ sở hạ tầng hỗ trợ xe năng lượng mới: Trạm sạc
"Trạm sạc + xe năng lượng mới" tương tự như "xe chạy nhiên liệu truyền thống + trạm xăng". Tiến độ xây dựng các trạm sạc phải được phối hợp với xe năng lượng mới, nếu không tỷ lệ xe trên trạm sạc sẽ không cân bằng. Các trạm sạc có thể được chia thành hai loại theo kiểu giao diện: sạc chậm AC và sạc nhanh DC. Do công suất đầu ra của các trạm sạc DC cao hơn và mức tiêu thụ linh kiện bán dẫn công suất cao hơn so với các trạm sạc AC, nên các trạm sạc DC là hướng phát triển chính của ngành công nghiệp trong tương lai, điều này có nghĩa là chúng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sự phát triển phối hợp của thị trường bán dẫn công suất.
Hiện trạng và dự báo xu hướng tương lai của thị trường trạm sạc điện tại nước ta: 1) Tỷ lệ hiện tại giữa số lượng xe cần sạc và số lượng trạm sạc là khoảng 3:1, và dự kiến sẽ giảm xuống còn 2:1 trong tương lai. 2) Hầu hết các trạm sạc tư nhân đều sử dụng chế độ sạc AC. Do một số chủ xe không có chỗ đậu xe cố định và gặp khó khăn trong việc quản lý tài sản, dự kiến các trạm sạc công cộng sẽ trở thành xu hướng chủ đạo trong tương lai, và các trạm sạc tư nhân sẽ chỉ dành cho các chủ xe tư nhân có chỗ đậu xe cố định. 3) Các trạm sạc công cộng được chia thành DC và AC theo loại hình sạc. Hiện tại, tỷ lệ AC/DC của các trạm sạc công cộng là khoảng 6:4. Giả sử chi phí sạc DC công suất cao giảm dần, tỷ lệ AC/DC dự kiến sẽ hướng tới 1:1 trong tương lai.
Các trạm sạc công cộng đang phát triển nhanh chóng và có thể được chia thành hai loại: sạc DC và sạc AC. Trong đó, các trạm sạc DC được dự đoán sẽ là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong tương lai. Tỷ lệ hiện tại giữa các trạm sạc DC và AC công cộng là 4:6 và dự kiến sẽ đạt 1:1 vào năm 2030. Theo tính toán, số lượng trạm sạc DC công cộng sẽ đạt 2.1 triệu vào năm 2025 và 7.5 triệu vào năm 2030.
Sạc DC sử dụng công suất sạc cao. Hệ thống này sử dụng nhiều chất bán dẫn công suất hơn so với chế độ AC thông thường, và nhu cầu về IGBT rất lớn. Tính toán quy mô nhu cầu về thiết bị điện tại các trạm sạc DC công cộng chỉ dựa trên giả định về chi phí, tổng nhu cầu thị trường từ năm 2020 đến năm 2025 là khoảng 14 tỷ nhân dân tệ, và nhu cầu thị trường từ năm 2025 đến năm 2030 là khoảng 40 tỷ nhân dân tệ. Trong 10 năm tới, nhu cầu về thiết bị điện trong việc xây dựng các trạm sạc DC sẽ vượt quá 50 tỷ nhân dân tệ.
1.3.3 Phát điện từ năng lượng tái tạo
Phát điện quang điện là quá trình chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng điện và đưa vào lưới điện. Hệ thống bao gồm các thành phần pin mặt trời, ắc quy và bộ điều khiển. Vì quá trình phát điện quang điện tạo ra dòng điện một chiều, nên cần có bộ biến tần quang điện để chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều đáp ứng yêu cầu của lưới điện trước khi có thể kết nối với lưới điện. Bộ biến tần quang điện là một thành phần quan trọng của toàn bộ hệ thống phát điện mặt trời, trong đó IGBT là thiết bị cốt lõi của bộ biến tần quang điện. Bộ biến tần quang điện có hai chức năng cơ bản: 1) Hoàn thành quá trình chuyển đổi dòng điện DC/AC và kết nối với lưới điện; 2) Cải thiện và tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi năng lượng của hệ thống quang điện. Việc lựa chọn cấu trúc biến tần liên quan đến công suất đầu ra định mức. Biến tần quang điện cao áp và công suất cao có thể sử dụng cấu trúc đa cấp, biến tần quang điện công suất trung bình sử dụng cấu trúc cầu toàn phần và cầu bán phần, và biến tần quang điện công suất nhỏ sử dụng cấu trúc biến tần thuận và biến tần ngược.
Công nghệ sản xuất điện mặt trời có tiềm năng giảm chi phí rất lớn, tiến bộ công nghệ nhanh chóng và tính khả thi cao trong công nghiệp hóa. Đây là một trong những phương pháp sản xuất điện năng sạch, chi phí thấp chủ yếu được phát triển trong tương lai. Năm 2019, công suất điện mặt trời lắp đặt mới của Trung Quốc đạt 30GW. Theo lộ trình phát triển ngành công nghiệp điện mặt trời của Trung Quốc, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm của công suất lắp đặt mới trong 5 năm tới ước tính khoảng 9.9%. Đến năm 2025, công suất lắp đặt mới được ước tính một cách thận trọng sẽ đạt 65GW, và lạc quan nhất là đạt 80GW.
Để đạt được lợi ích kinh tế tối đa, tỷ lệ công suất thiết kế của các nhà máy điện mặt trời đang dần tăng lên. Ban đầu, hệ thống điện mặt trời được thiết kế với tỷ lệ công suất 1:1. Sau này, với sự đổi mới công nghệ, việc tăng tỷ lệ công suất sẽ giúp cải thiện hiệu suất hoạt động của biến tần và doanh thu của nhà máy điện. Giả sử chu kỳ thay thế biến tần điện mặt trời là 10 năm, nhu cầu biến tần điện mặt trời hàng năm chủ yếu bao gồm việc bổ sung mới và thay thế trong năm đó. Dựa trên các giả định này, chúng tôi ước tính rằng nhu cầu thị trường biến tần điện mặt trời của Trung Quốc sẽ đạt 75GW vào năm 2025.
Biến tần quang điện thường được chia thành ba loại: tập trung, chuỗi và phân tán. Do hiệu ứng quy mô, chi phí đơn vị của loại tập trung tương đối thấp hơn so với loại chuỗi. Chi phí đơn vị sẽ có xu hướng giảm khi công nghệ trưởng thành và sản xuất hàng loạt trên quy mô lớn. Theo dự báo của CPIA, chi phí bình quân gia quyền của biến tần quang điện trong nước năm 2019 là khoảng 0.2 nhân dân tệ/W và dự kiến sẽ giảm xuống còn 0.15 nhân dân tệ/W vào năm 2025. Giả sử chi phí mô-đun công suất và các linh kiện rời chiếm 9-10% tổng chi phí, nhu cầu về chất bán dẫn công suất cho biến tần quang điện của Trung Quốc ước tính khoảng 390 triệu nhân dân tệ năm 2019 và 961 triệu nhân dân tệ năm 2025. Tổng nhu cầu trong nước trong 5 năm tới ước tính khoảng 5 tỷ nhân dân tệ.
1.3.4 Nhu cầu về hiệu năng cao hơn thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng các vật liệu thế hệ thứ ba
Do vật liệu thế hệ thứ ba có đặc điểm là dải năng lượng rộng hơn, tốc độ trôi bão hòa điện tử cao hơn, tính chất quang điện tuyệt vời, tốc độ cao, tần số cao, công suất cao, khả năng chịu nhiệt cao và khả năng chống bức xạ cao, nên các thiết bị này có tiềm năng phát triển lớn trong các lĩnh vực quang điện tử, tần số vô tuyến và điện tử công suất. Hiện nay, vật liệu bán dẫn gốc silicon đang gần đạt đến giới hạn vật lý do tính chất vật liệu của chúng. Vật liệu bán dẫn hợp chất thế hệ thứ ba đã nhanh chóng bước vào quá trình công nghiệp hóa. Quá trình chuẩn bị, sản xuất và vật lý thiết bị của vật liệu bán dẫn dải năng lượng rộng, tiêu biểu là SiC và GaN, đã phát triển nhanh chóng. SiC có đặc điểm chịu nhiệt cao, tần số cao, công suất cao và điện áp cao, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực điện áp cao và điều khiển, chẳng hạn như biến tần quang điện, xe năng lượng mới, trạm sạc, v.v.
GaN có công suất đầu ra cao hơn và diện tích nhỏ hơn ở tần số cao và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tần số vô tuyến; GaN được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể các ứng dụng như quản lý năng lượng, phát điện và công suất đầu ra trong lĩnh vực điện áp trung bình và thấp. Thị trường năng lượng GaN chủ yếu được thúc đẩy bởi công nghệ sạc nhanh.
Nhờ nhu cầu mạnh mẽ từ các sản phẩm xe năng lượng mới, công nghệ 5G và thiết bị điện tử tiêu dùng, thị trường thiết bị SiC và GaN toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ từ 25% đến 40% trong vài năm tới. Theo ước tính của ASIACHEM Consulting, thị trường thiết bị điện SiC sẽ đạt khoảng 500 triệu USD vào năm 2019 và dự kiến đạt 3.5 tỷ USD vào năm 2025. Năm 2019, thị trường thiết bị RF GaN đạt khoảng 642 triệu USD và thị trường thiết bị điện GaN đạt khoảng 90 triệu USD. Đến năm 2025, thị trường thiết bị RF sẽ vượt quá 3 tỷ USD và thị trường thiết bị điện sẽ đạt 400 triệu USD.
1.4 Ngành công nghiệp thiết bị điện trong nước đã bước vào thời kỳ hoàng kim, với các công ty hàng đầu được hưởng lợi đầu tiên.
Được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố như nhu cầu thị trường, chính sách, nhân tài, vốn và công nghệ, ngành công nghiệp bán dẫn công suất trong nước dự kiến sẽ bước vào thời kỳ phát triển vàng son trong 3-5 năm tới. Cho dù phân tích từ nhiều góc độ như khó khăn trong việc bắt kịp công nghệ, tiến độ bố trí công nghiệp hóa và tác động của các yếu tố bên ngoài, bán dẫn công suất là một trong những phân khúc có tốc độ thay thế hàng nhập khẩu nhanh nhất trong tương lai gần. Trong trường hợp tác động của môi trường bên ngoài tương đối nhỏ, việc thu hẹp khoảng cách công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất đã bảo vệ xu hướng thay thế hàng nhập khẩu. Hiện nay, các thiết bị công suất trong nước đang nhanh chóng thay thế các sản phẩm tầm trung và thấp cấp, và sẽ tiếp tục mở rộng sang phân khúc tầm trung và cao cấp trong tương lai.
Có bốn xu hướng phát triển chính trong toàn bộ ngành công nghiệp thiết bị điện:
(1) Mức độ tập trung ngành tăng lên, xu hướng phát triển nội sinh + mở rộng. Hiện nay, các nhà sản xuất hàng đầu nước ngoài trong ngành thiết bị rời rạc chiếm một nửa thị trường toàn cầu và mô hình này ổn định. Mô hình ngành trong nước nhỏ, quy mô lớn và phân tán, với bố cục công nghệ và sản phẩm đơn lẻ. Xu hướng tất yếu trong sự phát triển của ngành trong nước là một số ít công ty có lợi thế cạnh tranh cốt lõi sẽ mở rộng khả năng hiển thị sản phẩm và thị phần của họ thông qua việc tích lũy công nghệ liên tục và đổi mới độc lập, đồng thời mở rộng sang khâu sản xuất và đóng gói.
(2) Bên cạnh tốc độ tăng trưởng cao của các thị trường mới, các công ty trong nước dự kiến sẽ được hưởng lợi từ tiềm năng to lớn về không gian thay thế nhập khẩu. Trong những năm gần đây, đất nước tôi đã phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực phân khúc trung và thấp, còn thị trường sản phẩm phân khúc trung và cao cấp vẫn chưa mở cửa. Trong tương lai, các công ty trong nước xuất sắc trong ngành sẽ có được nhiều cơ hội phát triển hơn nhờ lợi thế về địa lý, công nghệ và chi phí.
(3) Các yêu cầu về hiệu suất sản phẩm thúc đẩy sự phát triển theo mô-đun và tích hợp. Sự phát triển của ngành công nghiệp thiết bị rời rạc được thúc đẩy bởi nhu cầu. Để giải quyết nhu cầu về hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn, ổn định, điện áp cao, công suất cao và độ phức tạp, việc lắp ráp theo mô-đun và tích hợp đã trở thành xu hướng chủ đạo của sự phát triển công nghệ, và thiết kế trở nên khó khăn hơn.
(4) Các vật liệu có dải năng lượng rộng mới nổi đang trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, và các nước trong nước tương đối khó bắt kịp. Các vật liệu có dải năng lượng rộng được đại diện bởi SiC và GaN có ưu điểm là vượt qua giới hạn hiệu suất của các thiết bị silicon truyền thống và có tính chiến lược và tiên tiến cực kỳ cao. Rào cản kỹ thuật nằm ở khâu chuẩn bị vật liệu, và khoảng cách công nghệ giữa các nước trong và ngoài nước đang ngày càng thu hẹp.
Nguồn: Quan sát ngành công nghiệp cốt lõi
Lưu ý: Bài viết này được sao chép từ Internet và nhằm mục đích bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả khi đăng lại. Nếu phát hiện vi phạm bản quyền, vui lòng liên hệ với chúng tôi để gỡ bỏ.
Số điện thoại công ty: +86-0755-83044319
Số fax: +86-0755-83975897
Email: 1615456225@qq.com
QQ: 3518641314 Quản lý Li
QQ: 332496225 Quản lý Qiu
Địa chỉ: Phòng 809, Tòa nhà C, Tòa nhà Công nghệ Zhantao, Số 1079 Đại lộ Minzhi, Khu Longhua Mới, Thâm Quyến




粤公网安备44030002007346号