Đường dây nóng Dịch vụ
Tuy nhiên, khi đại dịch COVID-19 dần được kiểm soát, Hoa Kỳ sẽ mở ra một cơ hội lịch sử mới để chuyển đổi toàn diện cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của ngành công nghiệp bán dẫn. Tuy nhiên, để đảm bảo các chính sách công nghiệp mới có hiệu quả, nhiều chiến lược cũ cần được điều chỉnh để phù hợp với các chính sách kinh tế vĩ mô hỗ trợ thị trường lao động.
Lịch sử ngành sản xuất chất bán dẫn của Mỹ đã cho chúng ta những bài học rõ ràng. Chính sách công nghiệp hiệu quả không chỉ giải quyết được cuộc khủng hoảng thiếu hụt nguồn cung hiện nay mà còn giúp xây dựng một hệ sinh thái đổi mới mạnh mẽ hơn, đảm bảo Mỹ duy trì được lợi thế dẫn đầu trong dài hạn.
Sau đây là nội dung bài báo:
Kể từ khi ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ ra đời, chính sách công nghiệp của nước này đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ngành. Chính sách công nghiệp thời kỳ đầu có sự tham gia của nhiều bên: các công ty nhỏ thử nghiệm ở ranh giới công nghệ, trong khi các công ty lớn theo đuổi việc cải tiến quy trình để đảm bảo những đổi mới này có thể được nhân rộng nhanh chóng. Các yêu cầu của chính phủ Mỹ đảm bảo rằng các thử nghiệm như vậy khả thi về mặt tài chính, trong khi các quy định về chuyển giao công nghệ đảm bảo rằng những tiến bộ công nghệ được chia sẻ giữa các công ty lớn và nhỏ. Quan trọng hơn, việc mua sắm thường xuyên của chính phủ cung cấp cho các công ty sự hỗ trợ thanh khoản cần thiết để tiếp tục cải tiến mà không cần dựa vào sản xuất hàng loạt các sản phẩm dùng một lần. Cách tiếp cận chính sách công nghiệp này khuyến khích sự đổi mới, đảm bảo rằng các công ty nhỏ có thể tiếp cận sản xuất hàng loạt trong nước các thiết kế sáng tạo, đồng thời cho phép các công ty lớn cũng được hưởng lợi.
Khi ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ trưởng thành và môi trường cạnh tranh thay đổi, khung chính sách cũng đã thay đổi. Từ những năm 1970, chính sách công nghiệp của Mỹ đã dần được thay thế bằng các chiến lược “chính sách khoa học” ít vốn đầu tư, trong khi các “nhà vô địch” khổng lồ và các nhà đổi mới không cần nhiều vốn đã thay thế một hệ sinh thái mạnh mẽ gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ tập trung vào sản xuất. Mặc dù chiến lược này ban đầu thành công, nhưng nó đã tạo ra một hệ thống rất dễ bị tổn thương. Ngày nay, ngành công nghiệp này bị hạn chế bởi các chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương, chỉ phục vụ một số ít công ty có nguồn vốn khổng lồ. Mặt khác, nó cũng bị hạn chế bởi nhiều công ty thiết kế không cần nhiều vốn, không thể giúp cải thiện quy trình.
Mặc dù ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ đã giành lại vị thế thống trị vào những năm 1990, nhưng lợi thế kỹ thuật và thương mại của ngành này ngày càng bị thu hẹp do các chính sách theo đuổi. Với sự trỗi dậy của các đối thủ cạnh tranh của Intel như TSMC, Hoa Kỳ đã mất vị trí dẫn đầu về công nghệ, và các công ty Mỹ đang phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn nguồn cung nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 gây ra cho thấy sản xuất bán dẫn đã trở thành vấn đề then chốt liên quan đến an ninh kinh tế và quốc gia. Xét cho cùng, sản xuất bán dẫn là một công nghệ đa năng đóng vai trò trong hầu hết mọi chuỗi cung ứng quan trọng.
Mặc dù “chính sách khoa học” rõ ràng có vai trò nhất định, nhưng cách tiếp cận của nó đối với tiến bộ công nghệ lại quá hẹp, điều này tốt cho việc phát triển các ý tưởng mới nhưng không có lợi cho việc phổ biến các công nghệ mới. Đổi mới quy trình đòi hỏi sự hỗ trợ thực tiễn và việc liên tục xây dựng và triển khai các dây chuyền sản xuất mới. Trong môi trường sản xuất có chi phí đầu tư thấp và tài sản ít, mô hình “học bằng cách làm” rõ ràng là không phù hợp.
Đổi mới công nghệ trong ngành công nghiệp bán dẫn diễn ra ở mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng và được hưởng lợi từ sự tham gia của nhiều bên và một thị trường lao động năng động. Lao động không chỉ là một trung tâm chi phí ở ranh giới công nghệ mà còn là một thành phần thiết yếu của quá trình đổi mới. Khi các nhà hoạch định chính sách của Hoa Kỳ giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn cung hiện nay, họ nên chú ý đến những bài học từ sự phát triển của chính sách ngành công nghiệp bán dẫn và nỗ lực tạo ra một hệ sinh thái cạnh tranh mạnh mẽ cần thiết để thúc đẩy đổi mới. Bài viết này sẽ minh họa lịch sử phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ để chỉ ra cho các nhà hoạch định chính sách cách theo đuổi các chiến lược cho phép Hoa Kỳ lấy lại lợi thế công nghệ đồng thời tạo ra các chuỗi cung ứng an toàn và bền vững hơn.
Những năm đầu của ngành công nghiệp bán dẫn và chính sách công nghiệp Hoa Kỳ
Trong những ngày đầu của ngành công nghiệp bán dẫn, chính phủ Mỹ đã sử dụng chính sách công nghiệp và chính sách khoa học để giúp nuôi dưỡng một hệ sinh thái đa dạng gồm các công ty bán dẫn, đảm bảo rằng bất cứ điều gì khả thi về mặt khoa học cũng đều khả thi về mặt kinh tế. Chi tiêu ngân sách của chính phủ cung cấp sự hỗ trợ thanh khoản cần thiết để đưa ngành công nghiệp mang tính đầu cơ cao này lên vị trí hàng đầu. Chiến lược này đòi hỏi sự can thiệp liên tục để duy trì sự đổi mới và một hệ sinh thái cạnh tranh sôi động.
Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ sử dụng các thỏa thuận mua sắm và các biện pháp bán điều tiết để đảm bảo hệ sinh thái doanh nghiệp và những tiến bộ công nghệ có thể lan rộng. Các hợp đồng của chính phủ tạo ra một thị trường sẵn có cho các công ty giai đoạn đầu, và Bộ Quốc phòng rất muốn đóng vai trò là khách hàng đầu tiên. Với nhu cầu sản xuất chất bán dẫn quy mô lớn, việc đầu tư vào năng lực sản xuất trở nên khả thi về mặt tài chính đối với nhiều công ty nhỏ giai đoạn đầu.
Là khách hàng cốt lõi của nhiều công ty, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ hiểu rõ những phát triển công nghệ mới nhất trong ngành công nghiệp bán dẫn và sử dụng quan điểm này để trực tiếp thúc đẩy đối thoại và chia sẻ kiến thức giữa các công ty và nhà nghiên cứu. Trong khi đó, hợp đồng "nguồn cung thứ hai" yêu cầu bất kỳ chip nào mà Bộ Quốc phòng mua phải được sản xuất bởi ít nhất hai công ty, ràng buộc việc mua sắm với việc chuyển giao công nghệ. Bộ Quốc phòng thậm chí còn yêu cầu Bell Labs và các tổ chức nghiên cứu và phát triển lớn khác công bố chi tiết kỹ thuật và cấp phép công nghệ của họ một cách rộng rãi để đảm bảo rằng bất kỳ công ty nào mà Bộ Quốc phòng ký hợp đồng đều có quyền truy cập vào "các khối xây dựng" của sự đổi mới.
Chính sách này thúc đẩy tốc độ đổi mới và giúp nó lan tỏa nhanh chóng trong toàn ngành. Các thỏa thuận mua sắm của chính phủ đảm bảo các nhà đầu tư sẵn sàng chi vốn, và việc tăng chi tiêu cho các hàng hóa vốn đầu tư lặp đi lặp lại có thể giúp cải thiện đáng kể quy trình. Đồng thời, các chuyên gia có thể tự do di chuyển trong hệ thống, áp dụng kiến thức thu được từ công ty này để cải thiện quy trình sản xuất ở các công ty khác.
Môi trường cạnh tranh này, kết hợp với các biện pháp chống độc quyền thời bấy giờ, đã khuyến khích các công ty lớn xây dựng các phòng thí nghiệm nghiên cứu quy mô lớn và thúc đẩy các công ty nhỏ tiến hành các thí nghiệm táo bạo. Các thí nghiệm thành công giúp tạo ra các công ty lớn mới hoặc mở rộng quy mô với sự hỗ trợ của các công ty lớn hiện có. Hướng dẫn ngành công nghiệp của Bộ Quốc phòng giúp thúc đẩy công nghệ này theo những hướng mới trong khi vẫn giữ cho sự phát triển của ngành công nghiệp mạch lạc và có mục tiêu.
Điều quan trọng là, chiến lược này ngụ ý một đặc quyền mà chính phủ được hưởng đối với việc phát triển các công nghệ mới trên toàn bộ các ngành công nghiệp, thay vì giúp bất kỳ công ty nào tối đa hóa doanh thu hoặc giảm thiểu chi phí. Nguồn tài chính cũng có sẵn nếu doanh nghiệp cần đầu tư và nắm giữ tài sản. Chính phủ đã bảo vệ ngành công nghiệp khỏi cái gọi là “kỷ luật thị trường”, cho phép các doanh nghiệp tiếp tục tập trung vào đổi mới và sản xuất thay vì những gì được hiểu một cách hẹp hòi là thành công về kinh tế.
Tuy nhiên, đến cuối những năm 1960, ngành công nghiệp này đã phát triển nhanh đến mức việc mua sắm của chính phủ, và khả năng điều tiết gián tiếp của chính phủ thông qua các hợp đồng "nguồn cung thứ hai", v.v., đã trở nên tương đối không quan trọng. Mặc dù sự tồn tại của ngành công nghiệp bán dẫn dựa trên việc mua sắm quân sự vào cuối những năm 1940, nhưng đến cuối những năm 1960, việc mua sắm quân sự chỉ chiếm chưa đến một phần tư thị phần ban đầu.
Thập niên 1970: Thị trường kinh doanh bùng nổ
Do các ứng dụng thương mại của chất bán dẫn ngày càng phát triển và thiếu sự cạnh tranh quốc tế thực sự, những năm 1970 là thời kỳ hoàng kim cho sự trỗi dậy của các công ty bán dẫn của Mỹ, ngay cả khi việc mua sắm và hướng dẫn của chính phủ ngày càng trở nên ít quan trọng hơn.
Mặc dù chính sách công nghiệp đã thúc đẩy sự đổi mới ban đầu và xây dựng năng lực trong ngành công nghiệp bán dẫn, nhưng sự thiếu vắng tương đối của nó trong những năm 1970 hầu như không được chú ý. Chắc chắn, việc mua sắm của chính phủ vẫn đóng một vai trò nào đó vào thời điểm đó, nhưng khi các công ty tư nhân bắt đầu tích hợp nghiêm túc các thiết bị điện tử vào chuỗi cung ứng bán dẫn, họ đã trở thành người mua quan trọng hơn. Việc sản xuất hàng loạt máy tính cũng có mối quan hệ cộng sinh với sự phát triển của chất bán dẫn, vì nhu cầu về chip thúc đẩy sự cải tiến trong công nghệ đóng gói và tích hợp.
Trên thực tế, các ưu tiên của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đang bắt đầu lệch lạc đáng kể so với nhu cầu của khách hàng thương mại. Bộ Quốc phòng tìm kiếm các giải pháp chuyên biệt cho các vấn đề quân sự, cụ thể là phát triển các chất bán dẫn không dựa trên silicon hoặc có khả năng chịu bức xạ với ứng dụng thương mại tối thiểu. Cả chính phủ và các công ty bán dẫn đều nhận ra rằng ngành công nghiệp không còn cần sự hướng dẫn trực tiếp nữa, và nhu cầu của họ bắt đầu phân hóa.
Những năm 1970, thị trường bán dẫn phi quốc phòng bùng nổ đã tạo điều kiện cho các công ty lớn và nhỏ cùng tồn tại mà không cần nhiều sự hỗ trợ hay phối hợp từ chính phủ. Những cải tiến kỹ thuật dẫn đến những cải tiến quy trình, từ đó thúc đẩy những cải tiến kỹ thuật hơn nữa. Những phát minh mới, như MOS IC, bộ vi xử lý, DRAM, v.v., đã đưa ngành công nghiệp lên tầm cao mới và đề xuất những con đường đổi mới khác nhau.
Trong một môi trường thịnh vượng và đổi mới rộng khắp, chất bán dẫn được sử dụng rộng rãi trong toàn bộ nền kinh tế như một công nghệ đa năng. Mặc dù các phòng thí nghiệm nghiên cứu lớn và ngành sản xuất trong nước là những tài sản đáng kể, nhưng việc thiếu cạnh tranh quốc tế và thị trường bùng nổ đảm bảo rằng hầu hết các khoản đầu tư cuối cùng đều thành công, cả về đổi mới và lợi nhuận.
Thập niên 1980: cạnh tranh quốc tế khốc liệt
Tuy nhiên, sự lạc quan và hào phóng mà môi trường cạnh tranh này tạo ra đã bị phá vỡ vào những năm 1980, khi Hoa Kỳ nhường lại vị thế thống trị thị trường và công nghệ cho các công ty Nhật Bản dưới sự chỉ đạo của các chính sách công nghiệp của Bộ Thương mại và Công nghiệp Quốc tế Nhật Bản.
Nhật Bản đã sử dụng các chính sách công nghiệp tương tự như khi ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ ra đời, bao gồm hướng dẫn tập trung, ký kết các thỏa thuận mua bán, khuyến khích tài chính, v.v., để nhanh chóng mở rộng năng lực sản xuất và thống trị thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, Nhật Bản đã áp dụng một chiến lược hơi khác, tập trung vào nghiên cứu các công nghệ dễ hiểu hơn để phục vụ thị trường xuất khẩu thay vì chỉ tập trung vào nhu cầu của lĩnh vực quốc phòng. Khi DRAM trở thành tiêu chuẩn và trở thành thị trường lớn nhất trong ngành công nghiệp bán dẫn, Nhật Bản đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường này.
Trong khi chính phủ Mỹ tạo ra thị trường ban đầu cho ngành công nghiệp bán dẫn, Nhật Bản đã có thể xây dựng chính sách công nghiệp của mình dựa trên thị trường đang phát triển nhanh chóng và đã tồn tại này. Kết quả là, Nhật Bản có thể theo đuổi một chiến lược tinh vi hơn nhiều so với Hoa Kỳ, chẳng hạn như xây dựng cơ sở hạ tầng và phối hợp các liên doanh trong lĩnh vực máy tính và bán dẫn, bởi vì Nhật Bản biết rằng có một thị trường thương mại sẵn có cho các sản phẩm của họ. Mặc dù chiến lược hỗ trợ và phối hợp đầu tư của chính phủ Nhật Bản giống với chiến lược mà Hoa Kỳ đã sử dụng vào những năm 1950 và 1960, nhưng các chiến thuật thực hiện của họ đã được điều chỉnh phù hợp với môi trường cạnh tranh của những năm 1980.
Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh Nhật Bản đã tác động mạnh mẽ đến các công ty Mỹ. Trong quá trình tái cấu trúc ngành công nghiệp sau đó, nhiều công ty Mỹ đã vĩnh viễn rút khỏi thị trường DRAM. Để đối phó, ngành công nghiệp bán dẫn Mỹ đã thành lập một nhóm vận động hành lang, Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn (Semiconductor Industry Association), để điều phối sản xuất và vận động hành lang về thuế quan và can thiệp chính sách thương mại. Tổ chức này vận động chính phủ bảo hộ ngành khỏi tình trạng "bán phá giá" của Nhật Bản, và trong khi Tập đoàn Nghiên cứu Bán dẫn (SRC) được thành lập để tổ chức và tài trợ cho hoạt động nghiên cứu và phát triển bán dẫn liên quan đến thị trường thương mại, thì Bộ Quốc phòng không còn là khách hàng duy nhất nữa.
Hiệp hội Công nghệ Sản xuất Bán dẫn (SEMATECH) được tài trợ chung bởi các thành viên trong ngành và Bộ Quốc phòng, và ban đầu được thành lập nhằm thúc đẩy sự hợp tác theo chiều ngang giữa các công ty bán dẫn, tương tự như chính sách công nghiệp thời kỳ đầu. Tuy nhiên, sau đó hiệp hội đã chuyển trọng tâm sang sự tích hợp theo chiều dọc giữa các nhà cung cấp và nhà sản xuất nhằm mục đích giảm thiểu chi phí.
Mô hình các công ty tích hợp theo chiều dọc bắt đầu sụp đổ vào những năm 1980 do sự kết hợp của các yếu tố công nghệ và kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế Hoa Kỳ lúc bấy giờ, người ta ít quan tâm đến việc đầu tư vào năng lực sản xuất cho các hoạt động có giá trị gia tăng thấp trong một thị trường toàn cầu cạnh tranh hơn nhiều.
Thay vào đó, các công ty lớn đã tập hợp năng lực sản xuất còn lại của các công ty nhỏ hơn và tạo ra những tập đoàn thậm chí còn lớn hơn. Khi các công ty bắt đầu áp dụng các nguyên tắc thiết kế tương tự, và sự xuất hiện của các bóng bán dẫn MOS như là thiết kế chủ đạo của ngành, các "xưởng đúc" chuyên sản xuất trở nên dễ tiếp cận hơn về mặt chi phí. Sự gián đoạn theo chiều dọc sau đó đã dẫn đến sự xuất hiện của các công ty lớn tích hợp theo chiều dọc cùng tồn tại với các công ty nhỏ hơn tập trung vào thiết kế ("không có nhà máy sản xuất").
Các công ty nhỏ chuyên thiết kế chip chứ không sản xuất chip. Về lý thuyết, điều này cho phép họ duy trì sự linh hoạt để theo đuổi các chiến lược thiết kế sáng tạo đồng thời giảm thiểu chi phí quản lý. Vào những năm 1990, khi các công ty Mỹ dẫn đầu trong việc phát triển các loại sản phẩm mới và các công ty Nhật Bản phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ Hàn Quốc, việc ngành công nghiệp Mỹ chấp nhận chiến lược này đã thúc đẩy sự phục hồi thị phần.
Từ góc độ chính sách, Hoa Kỳ chưa bao giờ khôi phục lại chính sách công nghiệp nội địa trước đây. Thay vào đó, sự thành công của các chương trình chính sách công nghiệp nước ngoài phụ thuộc vào các vụ sáp nhập trong nước, độc quyền, chủ nghĩa bảo hộ thương mại và tài trợ cho nghiên cứu khoa học.
Thập niên 1990: Chính sách khoa học thay thế chính sách công nghiệp
Nếu như ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ phải đối mặt với những thách thức từ sự thay đổi công nghệ và môi trường cạnh tranh trong những năm 1980, thì những năm 1990 là đỉnh cao của việc thực hiện các chính sách khoa học của Mỹ. Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ không quay trở lại chính sách công nghiệp trước đây mà coi việc giới thiệu "chính sách khoa học" như một mô hình mới cho hành động của chính phủ trong lĩnh vực sản xuất bán dẫn. Chính sách khoa học tập trung vào việc thúc đẩy quan hệ đối tác công tư với các công ty riêng lẻ, sự tích hợp chặt chẽ hơn giữa nghiên cứu và phát triển của ngành công nghiệp với nghiên cứu và phát triển của giới học thuật, sự phân công lao động nghiên cứu rộng rãi và các cấu trúc ngành cho phép các công ty đổi mới hoạt động với vốn đầu tư tối thiểu.
Mục tiêu của chính sách chuyển từ việc tạo ra một hệ sinh thái cạnh tranh với chuỗi cung ứng mạnh mẽ sang việc tạo ra các quan hệ đối tác công tư để điều phối các mối quan hệ phức tạp giữa các nhà nghiên cứu, các công ty thiết kế không sở hữu nhà máy sản xuất, nhà cung cấp thiết bị và các "công ty hàng đầu" lớn. Bằng cách này, không công ty nào chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển nhiều hơn mức cần thiết, nhờ đó duy trì khả năng cạnh tranh về chi phí trên toàn cầu, trong khi chính phủ tránh được các khoản đầu tư quy mô lớn.
Chủ đề trọng tâm của phương pháp “chính sách khoa học” là cải thiện hiệu quả theo nghĩa hẹp, không dư thừa. Chính sách công nghiệp ban đầu tập trung vào sự dư thừa và sao chép để đưa đổi mới vào mọi khâu của chuỗi cung ứng nhanh nhất có thể. Cho dù các công ty lớn hay nhỏ tự quản lý sản xuất của mình, các hợp đồng “nguồn cung thứ hai” đảm bảo rằng các quy trình khả thi sẽ lan rộng nhanh chóng trong hệ sinh thái của công ty. Mặc dù các chiến lược chính sách công nghiệp trước đây đã đẩy nhanh đáng kể tốc độ đổi mới và đảm bảo toàn bộ chuỗi cung ứng vẫn mạnh mẽ ngay cả khi các công ty riêng lẻ thất bại, nhưng điều đó cũng đồng nghĩa với việc đầu tư bị trùng lặp đáng kể. Mặc dù cách tiếp cận này giúp thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các cải tiến quy trình, nhưng việc tối đa hóa giá trị cổ đông đòi hỏi sự trùng lặp như vậy là lãng phí về mặt kinh tế.
Trong khi chính sách công nghiệp của những thập kỷ trước thúc đẩy việc làm quy mô lớn trong ngành công nghiệp bán dẫn, một động lực cốt lõi của đổi mới, thì “chính sách khoa học” của những năm 1990 lại từ bỏ cách tiếp cận này vì mục tiêu hiệu quả tối thiểu. Nhân viên thường xuyên thay đổi công ty, và “học hỏi thông qua thực hành” đã trở thành một phương pháp cốt lõi để đổi mới. Mặc dù việc tích hợp một lượng lớn công nhân ngành công nghiệp bán dẫn là rất quan trọng đối với sự đổi mới nhanh chóng trong ngành, nhưng nó cũng bị coi là lãng phí trong môi trường cạnh tranh mới này. Chi phí lao động trên mỗi đơn vị sản phẩm rất cao, và các công ty tin rằng nếu họ có thể giảm quy mô lực lượng lao động một cách chiến lược, họ có thể giúp khôi phục khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Dưới các chính sách khoa học được thực hiện vào những năm 1990, giá trị gia tăng của ngành công nghiệp bán dẫn tăng trưởng nhanh hơn số lượng nhân viên. Trong những năm đầu của ngành công nghiệp bán dẫn, các hợp đồng chính phủ tương đối ít nhạy cảm với giá cả chiếm một phần lớn tổng doanh thu, và sự thiếu hiệu quả này được coi là chi phí của sự đổi mới. Nhưng khi các đối thủ cạnh tranh nước ngoài xuất hiện và thị trường thương mại chú trọng đến giá cả trở thành người mua chính của chất bán dẫn, việc sao chép năng lực này dường như chỉ tập trung vào chi phí và không hấp dẫn đối với nhiều công ty. Mối quan tâm về lợi nhuận có nghĩa là để duy trì kiểm soát chi phí trong môi trường cạnh tranh rất nhạy cảm về giá cả, cần phải giảm thiểu sự trùng lặp nỗ lực càng nhiều càng tốt. Điều này đặt ra một vấn đề về hành động tập thể trong ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ. Cắt giảm chi tiêu dường như là lợi ích của mọi công ty, nhưng làm như vậy lại làm suy yếu hơn nữa khả năng đổi mới của các công ty Mỹ.
Trong những năm 1990, thay vì quay trở lại chính sách công nghiệp, chính phủ Mỹ đã lựa chọn các chương trình chính sách khoa học ít tốn kém hơn nhiều. Lý tưởng nhất, "chính sách khoa học" sẽ cho phép các chính phủ dung hòa mong muốn mâu thuẫn của doanh nghiệp về việc tiết kiệm chi phí mà không bị tụt hậu về công nghệ. Tuy nhiên, phù hợp với tinh thần thời đại, chính phủ Mỹ cũng đang thúc đẩy sự tiết kiệm và sẽ không cung cấp sự hỗ trợ tài chính quy mô lớn mà chính sách công nghiệp cần để thành công trong môi trường cạnh tranh mới.
Thay vào đó, chính phủ đang chi tiêu ít hơn và cố gắng tạo ra sự phân công lao động cho phép tất cả các bên tham gia cắt giảm chi phí và theo đuổi lợi nhuận mà không phải hy sinh vị thế dẫn đầu về công nghệ. Để làm được điều này, chính phủ tài trợ cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu học thuật để tiến hành nghiên cứu và phát triển (R&D) một mặt, và các nhóm ngành công nghiệp mặt khác để chuyển đổi nghiên cứu thành năng lực thương mại. Ở một mức độ nào đó, điều này càng làm giảm đầu tư R&D của từng công ty.
Thay vì một hệ sinh thái các công ty với chuỗi cung ứng chồng chéo, cấu trúc này tạo ra một sự phân công lao động mới, trong đó mỗi công ty hoặc tổ chức tham gia vào một phần riêng biệt của quá trình đổi mới, có thể tách rời rõ ràng. Đồng thời, các chính sách thương mại nới lỏng hơn và khả năng vận chuyển tốt hơn đã khiến các công ty hàng đầu lựa chọn mô hình "không nhà máy", có thể là chiến lược ít tốn tài sản nhất. Mục tiêu là giành lại lợi thế công nghệ với giá thấp hơn trong khu vực công và tư bằng cách giải quyết các vấn đề hành động tập thể và giảm sự trùng lặp trong toàn bộ hệ thống.
Trong ngắn hạn, chiến lược này thực sự hiệu quả! Vào cuối những năm 1990, trong bối cảnh bùng nổ đầu tư công nghệ và bán dẫn trong nước, Hoa Kỳ đã thành công trong việc giành lại lợi thế công nghệ của mình. Nhờ không có sự hỗ trợ tài chính quy mô lớn từ chính sách công nghiệp trong nước, ngành công nghiệp này đã có thể đổi mới trong khi vẫn duy trì được khả năng cạnh tranh quốc tế.
Hầu hết các công ty riêng lẻ tập trung nghiên cứu và phát triển (R&D) vào một hoặc hai khâu tiếp theo trong quy trình sản xuất, trong khi các nghiên cứu dài hạn hơn được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu học thuật được chính phủ tài trợ. Sự tham gia của các tập đoàn công nghiệp biến những nghiên cứu học thuật này thành các hoạt động thương mại, và chi phí lao động trùng lặp trong R&D và sản xuất về cơ bản được loại bỏ. Tuy nhiên, các phòng thí nghiệm nghiên cứu tập trung quy mô lớn dần trở nên thiếu hiệu quả và chuỗi cung ứng ngày càng tập trung vào nhu cầu nghiên cứu của một vài công ty cốt lõi.
Thập niên 2000: Bong bóng dot-com vỡ
Rõ ràng, thành công ngắn hạn của chiến lược trên đi kèm với cái giá rất cao trong dài hạn. Việc giảm thiểu nhân công và vốn giúp đảm bảo các công ty có thể nhanh chóng nội hóa các cải tiến quy trình, đồng thời giúp đào tạo thế hệ kỹ sư và kỹ thuật viên tiếp theo. Mặc dù sự trùng lặp này có thể "thừa thãi" từ góc độ tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong một kỳ, nhưng nó rất quan trọng để đảm bảo một lộ trình đổi mới dài hạn. "Sa thải" và "tăng tính dễ tổn thương" đã trở thành hai khía cạnh không thể dung hòa.
Về lâu dài, hậu quả của việc đầu tư không đủ vào lao động và vốn cuối cùng sẽ bộc lộ ở đâu đó, dù là trên bảng cân đối kế toán, trong khả năng đổi mới, hoặc cả hai. Hiện tại, Mỹ đang có nguy cơ mất đi lợi thế trong thiết kế tiên tiến, và đã mất phần lớn vị thế dẫn đầu trong sản xuất tiên tiến vào tay TSMC. Phân bổ một phần quy trình đầu tư cho mỗi công ty có thể làm cho bảng cân đối kế toán của mỗi công ty trông mạnh mẽ hơn, nhưng toàn ngành lại trở nên dễ tổn thương hơn do tình trạng đầu tư không đủ kéo dài. Hàng thập kỷ giảm thiểu chi phí lao động đã làm giảm nguồn cung kỹ thuật viên và kỹ sư lành nghề, trong khi hàng thập kỷ đầu tư không đủ vào năng lực sản xuất đã cản trở khả năng của các công ty Mỹ trong việc đáp ứng tình trạng thiếu hụt nguồn cung hiện tại.
Những vấn đề hiện tại trong ngành công nghiệp bán dẫn của Mỹ là hệ quả lâu dài tất yếu của chiến lược chính sách khoa học từng được cho là rất thành công vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Việc thúc đẩy hợp nhất và tích hợp theo chiều dọc đã tập trung vào nghiên cứu dài hạn trong các phòng thí nghiệm học thuật, sự kết hợp giữa các "công ty hàng đầu" khổng lồ và các nhà đổi mới "fables" với nguồn lực hạn chế, điều này đã góp phần tạo ra một hệ sinh thái cạnh tranh yếu kém.
Vì những “công ty hàng đầu” này chiếm tỷ trọng không cân xứng trong bối cảnh cạnh tranh, nên việc tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D) cùng các yêu cầu đầu tư trung hạn của họ đặt ra các điều kiện tiên quyết cho toàn ngành. Các nhà mua hàng lớn như Intel có thể tận dụng sức mạnh độc quyền tương đối của mình, một cách ngầm hoặc công khai, để cấu trúc chuỗi cung ứng một cách hẹp hòi xoay quanh nhu cầu của họ. Khi nhu cầu kinh tế vĩ mô thay đổi, như đã xảy ra kể từ khi dịch bệnh bùng phát, những chuỗi cung ứng mong manh này có thể dễ dàng bị phá vỡ. Sự mong manh này là kết quả rõ ràng của các chuỗi cung ứng được tối ưu hóa cho lợi nhuận ngắn hạn và loại bỏ sự dư thừa, thay vì các chuỗi cung ứng hướng đến nhu cầu của toàn bộ nền kinh tế.
Dù cố ý hay vô tình, các "công ty tiên phong" cũng định hình con đường phát triển công nghệ dựa trên nhu cầu và kế hoạch tài chính của chính họ. Đồng thời, về mặt kỹ thuật, những công ty này "quá lớn để thất bại": nếu họ bỏ lỡ những cải tiến quy trình, việc thiếu vắng các đối thủ cạnh tranh trong nước có quy mô tương đương đồng nghĩa với việc toàn bộ ngành công nghiệp cũng bỏ lỡ sự tiến bộ đó.
Từ năm 2010 trở đi: các công ty “không nhà máy”, nghiên cứu và phát triển (R&D) và gia công phần mềm.
Những sự không nhất quán kỳ lạ và các vòng phản hồi cũng bắt đầu xuất hiện trong quá trình từ nghiên cứu và phát triển đến sản xuất. Chìa khóa của chiến lược chính sách khoa học là sự tách biệt về mặt phân tích và kinh tế giữa đổi mới trong sở hữu trí tuệ và đổi mới trong quy trình sản xuất. Nói một cách đơn giản, chính sách này ưu tiên nghiên cứu, thiết kế và ý tưởng hơn là triển khai, sản xuất và đầu tư. Sự trỗi dậy của các công ty "không có nhà máy sản xuất" (fabless), khai thác những cải tiến quy trình tại các nhà máy sản xuất nước ngoài, là kết quả trực tiếp của chiến lược này.
Tuy nhiên, việc ưu tiên nghiên cứu và phát triển (R&D) có thể làm chậm tốc độ đổi mới. Chỉ trợ cấp cho R&D cũng không khác gì việc khuyến khích thuê ngoài: chính sách này thưởng cho việc phát triển tài sản trí tuệ hơn là quyền sở hữu tài sản vật chất. Vấn đề là, việc cải tiến quy trình đến từ việc triển khai các công nghệ mới được thể hiện trong các tài sản vật chất mới, và "học hỏi thông qua thực hành" là một phần quan trọng của đổi mới công nghệ. Một kỹ sư giỏi muốn đổi mới ở mọi bước của quy trình sản xuất và trong mọi mắt xích của chuỗi cung ứng. Việc thuê ngoài sản xuất các thiết kế tiên tiến tạo ra một "hộp đen" xung quanh quy trình, có khả năng cho phép các hành vi không hiệu quả về mặt kinh tế không được sửa chữa. Chỉ tập trung vào R&D sẽ dẫn đến việc cải tiến các quy trình này chậm hơn và làm suy yếu các nhà sản xuất trong nước, đồng thời ngăn cản lực lượng lao động phát triển các kỹ năng mới.
Trên thực tế, nghiên cứu học thuật đã đi chệch khỏi con đường thương mại hóa và hình thành một mô hình cố định theo những mô hình đổi mới nhất định. Do nghiên cứu học thuật thường được cấu trúc xung quanh các vấn đề xa rời sản xuất hiện tại, đôi khi nó không cung cấp được những hiểu biết sâu sắc về các ứng dụng thay thế của các công nghệ hiện có hoặc các con đường đổi mới dựa trên quy trình thay thế. Nhưng vì chính sách khoa học giao cho nhóm này trách nhiệm về các chiến lược đổi mới dài hạn cho toàn ngành, nên điểm mù này không thể bị bỏ qua. Thật vậy, sự thất bại của Định luật Moore và sự chuyển hướng sang các thiết kế độc đáo cho các chip không đồng nhất trong nhiều ứng dụng là một ví dụ điển hình cho thấy đổi mới thường có nghĩa là có nhiều con đường phát triển công nghệ cùng một lúc.
Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ đang chuyển từ các công ty sang các trường đại học.
Trong nhiều thập kỷ, Hoa Kỳ đã không đầu tư vào năng lực công nghiệp và việc làm, dẫn đến tình trạng các công ty Mỹ phụ thuộc rất nhiều vào các nhà máy sản xuất nước ngoài. Kế hoạch hiện tại của Mỹ nhằm đầu tư vào các nhà máy sản xuất chip của TSMC tại Mỹ chỉ đơn thuần là nỗ lực mua chuộc để giải quyết vấn đề, thay vì giảm sự phụ thuộc của Mỹ vào các nhà cung cấp độc quyền đối với các thiết kế tiên tiến. Thay vào đó, chúng ta nên xem xét lại lịch sử chính sách công nghiệp trong những ngày đầu sản xuất chất bán dẫn, giành lại vị trí dẫn đầu về công nghệ và thúc đẩy đổi mới trong mọi khâu của chuỗi cung ứng.
Những bài học từ sự phát triển của chính sách công nghiệp Hoa Kỳ
Trong bối cảnh thiếu hụt nguồn cung chất bán dẫn tiên tiến và khả năng đổi mới suy giảm, các nhà hoạch định chính sách của Mỹ cần cân nhắc kỹ lưỡng các chính sách can thiệp để tránh tái diễn cuộc khủng hoảng thiếu hụt nguồn cung chip toàn cầu.
Hiện nay, khi Hoa Kỳ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt các chất bán dẫn tiên tiến và sự suy giảm đổi mới công nghệ, các nhà hoạch định chính sách đang xem xét các biện pháp can thiệp nghiêm túc. Mặc dù có thể đã quá muộn để giải quyết tình trạng thiếu hụt hiện tại, nhưng việc ngăn chặn tình trạng thiếu hụt tiếp theo cần phải bắt đầu ngay từ bây giờ. Sự kết hợp giữa sự ủng hộ rộng rãi đối với chi tiêu cơ sở hạ tầng từ cả hai đảng chính trị lớn của Hoa Kỳ, tính cấp bách của việc tái thiết sau đại dịch và những lo ngại về an ninh quốc gia liên quan đến việc mua sắm chất bán dẫn sẽ khuyến khích các nhà hoạch định chính sách nhận ra rằng đây là thời điểm thích hợp để thực hiện các cải cách đầy tham vọng. Như đã đề cập ở trên, lịch sử chính sách ngành công nghiệp bán dẫn cung cấp nhiều bài học về cách tốt nhất để tạo ra việc làm cao, đổi mới công nghệ và chuỗi cung ứng nội địa mạnh mẽ.
Lịch sử cho thấy chính sách khoa học là một yếu tố bổ sung cần thiết cho chính sách công nghiệp, nhưng chỉ riêng chính sách khoa học thôi là chưa đủ. Nghiên cứu và phát triển phối hợp là một phần thiết yếu của bất kỳ giải pháp nào, nhưng nó không phải là toàn bộ giải pháp. Để nắm bắt những cải tiến quy trình và đảm bảo lực lượng lao động có đủ kỹ năng để hoạt động ở đỉnh cao của công nghệ, ngành công nghiệp cần tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất. Tuy nhiên, như chúng ta đã chỉ ra trước đây, trong môi trường nhu cầu thấp, các công ty tư nhân rõ ràng rất ngần ngại thực hiện các khoản đầu tư không chắc chắn.
Chính sách công nghiệp thông qua sự kết hợp giữa mua sắm công và bảo lãnh tài chính, tài trợ trực tiếp và các biện pháp khác là cách duy nhất để cung cấp đủ thanh khoản cho ngành công nghiệp, đảm bảo tốc độ mở rộng năng lực sản xuất đủ nhanh để giữ vững vị thế dẫn đầu về công nghệ. Đồng thời, vì an ninh quốc gia và khả năng phục hồi chuỗi cung ứng, chính phủ cần có đủ năng lực tài chính để cho phép các công ty trong nước sản xuất các sản phẩm bán dẫn lạc hậu. Về lâu dài, các chính sách thuê ngoài công nghiệp nhằm tối đa hóa lợi ích cổ đông sẽ gây hại nhiều hơn lợi.
Điều quan trọng cần nhận ra là nhu cầu mạnh mẽ trên toàn nền kinh tế và thị trường lao động khan hiếm nói chung, và trong ngành sản xuất chất bán dẫn nói riêng, là yếu tố then chốt cho sự thành công của các chính sách này. Đầu tư và xây dựng quy mô lớn do chính phủ dẫn đầu sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm tốt cho người lao động ở các trình độ kinh nghiệm và kỹ năng khác nhau. Điều này sẽ tạo ra cả lực lượng lao động có tay nghề cao và nhiều cơ hội cho phương pháp "học hỏi thông qua thực hành" giúp thúc đẩy những cải tiến quy trình có ý nghĩa.
Trong các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao và vốn đầu tư lớn, lao động gần như đóng vai trò như một loại vốn đầu tư khác, mang lại lợi nhuận rõ ràng cho các khoản đầu tư. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ hội việc làm phù hợp, những kỹ năng chuyên môn này sẽ biến mất khi người lao động chuyển sang các ngành khác. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chỉ nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động là đủ. Nếu luật pháp chỉ hỗ trợ việc tạo ra các chương trình đào tạo mà không tạo ra việc làm và đầu tư cần thiết, điều này sẽ nhanh chóng phản tác dụng.
Một số người có thể lo ngại về quy mô khổng lồ của nguồn vốn cần thiết cho chính sách công nghiệp trong lĩnh vực bán dẫn và các ngành công nghiệp trọng điểm khác. Đây là một thị trường khổng lồ đòi hỏi những khoản đầu tư khổng lồ, chẳng hạn như xây dựng một nhà máy sản xuất hiện đại có thể tiêu tốn hàng tỷ đô la. Tuy nhiên, bán dẫn là một công nghệ đa dụng quan trọng, tham gia vào hầu hết mọi chuỗi cung ứng thiết yếu. Chính sách công nghiệp có thể ngăn chặn các nút thắt làm suy giảm tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo ra một chuỗi cung ứng nội địa vững mạnh đáp ứng nhu cầu an ninh quốc gia. So với khoản đầu tư ban đầu vào công nghệ bán dẫn, chi phí để quay trở lại với chính sách công nghiệp cao hơn nhiều, nhưng lợi nhuận thu về cũng sẽ cao hơn. Việc hồi sinh các ngành công nghiệp tiên tiến đang tụt hậu và khôi phục một hệ sinh thái cạnh tranh mạnh mẽ như một phần của gói đầu tư cơ sở hạ tầng trị giá 4 nghìn tỷ đô la hoặc một dự luật chuỗi cung ứng lưỡng đảng rõ ràng là một khoản đầu tư rất tốt và không nên bỏ lỡ.
Mục tiêu của chính sách ngành công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ hiện nay rất đơn giản: phát triển một bộ công cụ chính sách công nghiệp có khả năng mở rộng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra thị trường lao động trong nước ổn định và duy trì cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng quan trọng. Ngành công nghiệp bán dẫn là điểm khởi đầu lý tưởng để phát triển các công cụ chính sách này vì nó đòi hỏi đầu tư quy mô lớn và tạo ra nhiều việc làm. Xây dựng lại một môi trường đổi mới mạnh mẽ cũng sẽ giúp Hoa Kỳ trở lại vị trí dẫn đầu về công nghệ một cách bền vững, tạo ra việc làm và đầu tư mang lại lợi nhuận trong nhiều năm tới.
Các chất bán dẫn đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế công nghiệp hiện đại, và lộ trình phát triển công nghệ của chúng quá quan trọng để chỉ nhắm đến lợi nhuận ngắn hạn. Chính phủ có cơ hội và trách nhiệm sử dụng chính sách công nghiệp để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt nguồn cung tiếp theo trước khi nó xảy ra, đồng thời đảm bảo rằng Hoa Kỳ duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này được sao chép từ "Today's Core News", một trang web ủng hộ việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Vui lòng ghi rõ nguồn gốc và tác giả của bài viết. Nếu phát hiện bất kỳ sự vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để gỡ bỏ.
Số điện thoại công ty: +86-0755-83044319
Số fax: +86-0755-83975897
Email: 1615456225@qq.com
QQ: 3518641314 Quản lý Li
QQ: 332496225 Quản lý Qiu
Địa chỉ: Phòng 809, Tòa nhà C, Tòa nhà Công nghệ Zhantao, Số 1079 Đại lộ Minzhi, Khu Longhua Mới, Thâm Quyến




粤公网安备44030002007346号